short wind

/'ʃɔ:twind/
Học thuật
Thân thiện
short wind

A runner stops to catch his short wind after a sprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hơi ngắn (nghĩa đen): Tình trạng khó thở, thở nông hoặc nhanh chóng mất hơi khi gắng sức, thường do thể lực kém hoặc vấn đề về sức khỏe.
    • Hơi ngắn (nghĩa bóng): Tính cách thiếu kiên nhẫn, dễ nổi nóng, hoặc không thể duy trì sự bình tĩnh, tập trung trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Climbing just two flights of stairs gives him short wind. (Chỉ leo hai tầng cầu thang đã khiến anh ấy hụt hơi.)
    • After his illness, he suffered from short wind and couldn't run far. (Sau trận ốm, anh ấy bị hơi ngắn không thể chạy xa được.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He has a short wind when it comes to listening to long explanations. (Anh ta hơi ngắn khi phải nghe những lời giải thích dài dòng.)
    • Her short wind in arguments often leads to her losing her temper quickly. (Tính nóng nảy của ấy trong các cuộc tranh luận thường khiến nổi giận rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be short-winded" (tính từ): dễ bị hụt hơi (về thể chất) hoặc dễ mất kiên nhẫn (về tính cách).
    • The doctor said I'm short-winded because I don't exercise enough. (Bác sĩ nói tôi dễ bị hụt hơi tôi không tập thể dục đủ.)
    • He's too short-winded to be a good teacher for young children. (Anh ta quá thiếu kiên nhẫn để có thể một giáo viên tốt cho trẻ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-winded (adj): (thuộc về) hơi ngắn, dễ hụt hơi; nóng nảy, thiếu kiên nhẫn.
  • Shortness of breath (n): chứng khó thở, hụt hơi (thường dùng trong y học).
  • Impatience (n): sự thiếu kiên nhẫn (nghĩa bóng tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen): Breathlessness, dyspnea (khó thở).
  • (Nghĩa bóng): Impatience, quick temper (tính nóng nảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "short wind")

Thành ngữ liên quan
  • To run out of steam: hết hơi, hết sức, mất động lực (có thể dùng cho cả nghĩa đen bóng).
    • He started the project enthusiastically but ran out of steam halfway through. (Anh ấy bắt đầu dự án một cách nhiệt tình nhưng đã hết hơinửa chừng.)
short wind

A runner stops to catch his short wind after a sprint.

danh từ
  1. hơi ngắn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ chứa "short wind"